Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamour Ndiaye

AS Saint-ÉtienneThủ mônSEN
21Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mamour Ndiaye là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.

Tiểu sử Mamour Ndiaye

Mamour Ndiaye là thủ môn thi đấu cho AS Saint-Étienne, quốc tịch Senegal, sinh ngày 22/10/2005 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 ở Ligue 2, Mamour Ndiaye có 2 trận ra sân, 2 lần cứu thua và 92 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất là "Hết hạn mượn" từ Sarpsborg 08 sang AS Saint-Étienne vào ngày 09/07/2026, với phí 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
2Cứu thua
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—219220143%—006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,68

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/32 (43%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamour Ndiaye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 1-09010213/270——6,46
11/10/2026Ligue 2vs Rodez AveyronT 2-021001/50——6,90
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-0dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 2@ MetzH 2-2dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 2@ USL DunkerqueB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCT 3-1dự bị000—0———
01/09/2026Ligue 2@ DijonT 3-2dự bị000—0———
23/08/2026Ligue 2vs GrenobleT 4-0dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs ClermontT 3-1dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ SochauxT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/20241850 nghìn €
11/12/20241950 nghìn €
17/06/2025191,2 triệu €
14/12/2025201,2 triệu €
27/05/2026201,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Sarpsborg 08AS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/02/2024Oslo Football Academy DakarSarpsborg 08Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com