
Ethan Kena Kabeya là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.092Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 727 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 5 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 67% | 1 | 0 | 5,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/590 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/51 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/61 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/196 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/28 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 10/13 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/88 | 3 | 5/6 | — | 7,02 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/115 | 1 | 3/4 | — | 6,97 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107/112 | 0 | 3/8 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Sochaux | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 5/7 | — | 7,22 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 1 | 6/10 | — | 7,21 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 2/5 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/58 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 13/06/2026 | Cúp Toulon | @ U23 Bờ Biển Ngà | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 4 | 8/10 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 20 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Villefranche | Clermont | Cho mượn | — |
| 26/07/2025 | Clermont | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Clermont Foot II | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Chateauroux U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | — | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Torcy U17 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Torcy Youth | US Torcy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực46