
Augustine Boakye là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Tiểu sử Augustine Boakye
Augustine Boakye là tiền vệ người Ghana, hiện thi đấu cho AS Saint-Étienne ở tuổi 25. Mùa 2027, cầu thủ có 11 trận với 765 phút thi đấu, 5 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 7,14. Tại Ligue 2 mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận. Giá trị thị trường là 6,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận việc hết hạn mượn từ Wolfsberger AC sang AS Saint-Étienne vào 12/07/2024, phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 723 | 5 | 0 | 3 | 18 | 5 | 74% | 48% | 2 | 0 | 7,28 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/273 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/93 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 42
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/38 | 6 | 14/23 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 3 | 4/5 | — | 7,82 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,48 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 86 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 29/34 | 3 | 8/17 | V | 8,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/33 | 2 | 4/13 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/29 | 1 | 3/8 | V | 7,02 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/41 | 3 | 4/6 | — | 7,84 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 26/36 | 2 | 2/4 | — | 7,36 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 4/14 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/05/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/09/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2024 | Wolfsberger AC | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/08/2021 | WAFA | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | JMG Academy Accra | WAFA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực50