Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Ochiai

Albirex NiigataTiền vệJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Riku Ochiai là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
3Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—1633640015067%43%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/91 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Ochiai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCH 1-145001005/802/3—6,31
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 1-0500000—0——6,80
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 2-124000012/402/3—6,47
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-2260000012/1301/1—6,27
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaT 1-01000000/10——6,79
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariT 1-012000005/800/1—6,71
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedB 1-218000001/100/3—5,69
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 0-0200100—0——6,56
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-02000002/302/2—6,55
20/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 2-31500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20232450 nghìn €
21/02/20242475 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
11/12/202425300 nghìn €
28/05/202526250 nghìn €
14/12/202526150 nghìn €
08/06/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Oita TrinitaAlbirex NiigataCho mượn—
07/08/2025Oita TrinitaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
06/08/2025Albirex NiigataOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2025Kashiwa ReysolAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2025Mito HollyhockKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2024Kashiwa ReysolMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2023Tokyo International UniversityKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/03/2019VONDS IchiharaTokyo International UniversityChuyển nhượng—
31/01/2018Kashiwa Reysol U18VONDS IchiharaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com