Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takuya Shimamura

Yokohama FCTiền vệJPN
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Takuya Shimamura là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Yokohama FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
14Đá chính
1.370Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
685Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—111191220112677%43%104,94
J2/J3 100 Year Vision League2026—1134470005172%26%106,37
Cúp Thiên Hoàng2026—101100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 912 phút · điểm TB 4,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/246 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/65 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/127 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/41 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takuya Shimamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 3-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 1-1900121317/2324/7—6,85
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaB 1-2900000015/2201/2V5,80
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-0900000032/4057/13——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 3-3900011124/2901/9—6,70
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-19001000—0——6,65
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-0610010012/1513/6——
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuH 2-29010000—0——7,10
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900042020/2635/7—6,47
16/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 3-1721011013/1901/6—7,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
04/01/20181825 nghìn €
04/01/20191925 nghìn €
27/12/20192025 nghìn €
28/01/202121225 nghìn €
27/06/202122225 nghìn €
11/01/202222225 nghìn €
27/06/202223200 nghìn €
05/01/202323175 nghìn €
26/06/202324250 nghìn €
21/02/202424400 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
09/12/202425550 nghìn €
28/05/202526450 nghìn €
14/12/202526400 nghìn €
08/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kashiwa ReysolYokohama FCChuyển nhượng—
29/06/2026Albirex NiigataKashiwa ReysolCho mượn—
14/07/2025Kashiwa ReysolAlbirex NiigataChuyển nhượng—
07/01/2024Roasso KumamotoKashiwa ReysolChuyển nhượng—
08/01/2023FC ImabariRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2021Kyoto SangaFC ImabariChuyển nhượng—
30/01/2021Cerezo OsakaKyoto SangaCho mượn—
31/01/2020Kyoto SangaCerezo OsakaChuyển nhượng—
29/11/2019Londrina PRKyoto SangaCho mượn—
31/01/2019Kyoto SangaLondrina PRChuyển nhượng—
30/01/2019FC GifuKyoto SangaCho mượn—
31/01/2018Kyoto SangaFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2017Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh26
  • Thể lực19
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com