Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuga Tashiro

Tochigi SCThủ mônJPN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ryuga Tashiro là thủ môn 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
360Phút
9Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—121236090074%—002,10
J2/J3 100 Year Vision League2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,10

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/87 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/47 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuga Tashiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-49040025/340——5,47
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Giravanz KitakyushuH 2-29010010/130——6,13
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-09000023/280——6,96
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-2904007/120——6,66
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212210 nghìn €
12/01/20222310 nghìn €
27/06/20222350 nghìn €
05/01/20232475 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
21/02/202425400 nghìn €
11/06/202425400 nghìn €
11/12/202426350 nghìn €
28/05/202526275 nghìn €
14/12/202527300 nghìn €
08/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Albirex NiigataTochigi SCChuyển nhượng—
19/01/2025Roasso KumamotoAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2021Kokushikan UniversityRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2017Nihon University Fujisawa High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực30
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com