
Yuji Ono là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
427Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 4 | 427 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 43% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/144 (71%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 0 | 6/12 | — | 6,24 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 600 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 900 nghìn € |
| 25/06/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/04/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Sagan Tosu | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Gamba Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Sagan Tosu | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2017 | Sint-Truidense | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2013 | Yokohama F. Marinos | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/01/2011 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực41