Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuji Ono

Albirex NiigataTiền đạoJPN
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Yuji Ono là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
427Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
427Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—744271004171%43%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/144 (71%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuji Ono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedB 1-221000008/1101/3—6,24
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 0-0900000037/5006/12—6,24
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaH 0-026000005/701/2—6,90
20/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 2-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201118600 nghìn €
31/12/201119900 nghìn €
25/06/2012191,0 triệu €
17/02/2013201,5 triệu €
24/06/2013201,5 triệu €
09/02/2014211,0 triệu €
27/06/2014211,0 triệu €
06/01/2015221,0 triệu €
06/02/201623800 nghìn €
13/04/201623700 nghìn €
14/07/201623500 nghìn €
24/03/201724500 nghìn €
04/01/201825550 nghìn €
04/01/201926850 nghìn €
26/06/201926800 nghìn €
27/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/01/202128500 nghìn €
28/06/202128450 nghìn €
13/01/202229450 nghìn €
27/06/202229450 nghìn €
05/01/202330450 nghìn €
27/06/202330450 nghìn €
21/02/202431350 nghìn €
11/06/202431350 nghìn €
09/12/202431350 nghìn €
28/05/202532300 nghìn €
14/12/202532225 nghìn €
08/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Sagan TosuAlbirex NiigataChuyển nhượng—
08/01/2022Gamba OsakaSagan TosuChuyển nhượng—
05/01/2020Sagan TosuGamba OsakaChuyển nhượng—
21/01/2017Sint-TruidenseSagan TosuChuyển nhượng—
30/06/2015Standard LiegeSint-TruidenseChuyển nhượng—
19/01/2013Yokohama F. MarinosStandard LiegeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/01/2011Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com