
Yudai Fujiwara là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 77% | 0 | 0 | 6,52 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 5 | 509 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 71% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/69 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/300 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/57 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/69 | 3 | 7/9 | — | 6,52 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 0-0 | 114 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 4/6 | — | 7,31 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/83 | 2 | 3/4 | — | 5,77 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/32 | 1 | 2/3 | — | 7,31 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 1 | 4/6 | — | 6,46 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Oita Trinita | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Machida Zelvia | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Urawa Red Diamonds | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | SC Sagamihara | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Urawa Red Diamonds | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Aomori Yamada High School | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực44