
Daisuke Yoshimitsu
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Daisuke Yoshimitsu là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Albirex Niigata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
6Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 2 | 4 | 56% | 66% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/83 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/57 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 6,05 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/35 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Renofa Yamaguchi | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Tochigi SC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Kamimura Gakuen High School | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Chuyển nhượng | — |