- Phạt góc6 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Denka Big Swan Stadium, Niigata · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
Albirex Niigata thắng FC Osaka 1-0 trên sân nhà Denka Big Swan Stadium.
Albirex Niigata vs FC Osaka 1-0 — J2/J3 100 Year Vision League 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 15' 🟨 Takahiro Kitsui
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yamato Wakatsukikiến tạo: Matheus Moraes
55'
1 - 0 - 59' 🔁 Takumi Shimadathay Takahiro Kitsui
- 59' 🔁 Yamato Natsukawathay Ryusei Nose
- 🔁 Keisuke Kasaithay Yamato Wakatsuki 70'
- 71' 🔁 Shunta Morimurathay Rikuto Kubo
- 🔁 Eiji Shiraithay Taiki Arai 75'
- 86' 🔁 Sho Sumidathay Yoko Iesaka
- 87' 🔁 Kohei Matsumotothay Toshiki Toya
- 🔁 Fumiya Hayakawathay Kazuyoshi Shimabuku 92+2'
- 🔁 Riku Ochiaithay Jin Okumura 92+2'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 13Tổng cú sút9
- 4Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm9
- 3Sút bị chặn2
- 6Phạt góc8
- 29Tấn công nguy hiểm45
- 72Tấn công80
- 304Chuyền298
- 207Chuyền chính xác175
- 3Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài6
- 20Rê bóng26
- 13Tạt bóng23
- 27Tranh chấp25
- 48Tắc bóng18
- 52Cản phá66
- 9Cứu thua13
- 4Phạm lỗi1
- 34Bị phạm lỗi31
- 0Việt vị3
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FC Osaka kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Albirex Niigata ép sân · cột hướng xuống: FC Osaka ép sân. Albirex Niigata kiểm soát thế trận 42% thời gian, FC Osaka 52%.
Albirex NiigataFC Osaka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Albirex Niigata · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 64 | Noam Baumann | Thủ môn | 6.42 |
| 2 | Jason Geria | Hậu vệ | 7.0 |
| 25 | Soya Fujiwara © | Hậu vệ | 7.09 |
| 26 | Mihiro Sato | Hậu vệ | 7.42 |
| 77 | Kakeru Funaki | Hậu vệ | 7.45 |
| 7 | Yusuke Onishi | Tiền vệ | 6.6 |
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | Tiền vệ | 6.2 |
| 22 | Taiki Arai | Tiền vệ | 6.56 |
| 30 | Jin Okumura | Tiền vệ | 6.51 |
| 18 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo | 7.8 |
| 55 | Matheus Moraes | Tiền đạo | 6.71 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Michael James Fitzgerald | Hậu vệ |
| 15 | Fumiya Hayakawa | Hậu vệ |
| 40 | Aozora Ishiyama | Tiền vệ |
| 46 | Keisuke Kasai | Tiền vệ |
| 38 | Kodai Mori | Hậu vệ |
| 13 | Riku Ochiai | Tiền vệ |
| 28 | Takuya Shimamura | Tiền vệ |
| 8 | Eiji Shirai | Tiền vệ |
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | Thủ môn |
FC Osaka · HLV Mitsunori Yabuta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hiromichi Sugawara | Thủ môn | 6.02 |
| 4 | Ryoji Yamashita | Hậu vệ | 6.18 |
| 11 | Soichiro Tsutsumi | Hậu vệ | 6.16 |
| 13 | Kazuya Mima | Hậu vệ | 6.05 |
| 40 | Ryu Kawakami | Hậu vệ | 6.75 |
| 10 | Rikuto Kubo © | Tiền vệ | 5.58 |
| 19 | Shunji Masuda | Tiền vệ | 5.77 |
| 37 | Yoko Iesaka | Tiền vệ | 6.08 |
| 41 | Ryusei Nose | Tiền vệ | 6.6 |
| 7 | Takahiro Kitsui | Tiền đạo | 5.92 |
| 28 | Toshiki Toya | Tiền đạo | 6.72 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Kyu-won Shin | Hậu vệ |
| 9 | Takumi Shimada | Tiền đạo |
| 31 | Noa Sekinuma | Thủ môn |
| 2 | Kakeru Sakamoto | Hậu vệ |
| 18 | Yamato Natsukawa | Tiền vệ |
| 36 | Shunta Morimura | Tiền vệ |
| 88 | Kohei Matsumoto | Tiền đạo |
| 15 | Kazuki Fukui | Tiền vệ |
| 14 | Sho Sumida | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Albirex Niigata | Yuji Ono | Chấn thương | Meniscus injury |
| FC Osaka | Asahi Haga | Chấn thương | Knee Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 1.02 | 19 | 151.00 | 1.5 | 5.75 | 1.14 | 14.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Albirex Niigata | 0–0 |
Phong độ gần đây
Albirex Niigata
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – FC Imabari | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Albirex Niigata | 2–1 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Zweigen Kanazawa FC | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Albirex Niigata | 0–0 | H |
| 20/03/2026 | J2/J3 League | Albirex Niigata – Kataller Toyama | 2–3 | B |
FC Osaka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Ehime FC | 0–1 | B |
| 11/04/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Kataller Toyama | 1–2 | B |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – FC Osaka | 1–0 | B |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | FC Osaka – Albirex Niigata | 0–0 | H |
| 22/03/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – FC Osaka | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Albirex Niigata vs FC Osaka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Albirex Niigata vs FC Osaka thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Denka Big Swan Stadium (Niigata).
- Kết quả Albirex Niigata vs FC Osaka là bao nhiêu?
- Albirex Niigata thắng FC Osaka 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Albirex Niigata và FC Osaka trước trận?
- Albirex Niigata: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDLD); FC Osaka: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDW).
- Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs FC Osaka?
- Albirex Niigata ra sân với sơ đồ 4-4-2, FC Osaka dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:54 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

