Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikuto Kubo

FC OsakaTiền vệJPN
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rikuto Kubo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.077Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—121078720200——10—
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.29010015369%35%305,95

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 787 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.290 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/336 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
15/66 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/96 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 55
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikuto Kubo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataH 1-1481011020/2500/4—7,84
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-0810010118/2500/1—6,33
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-2810010013/1934/11—6,42
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 1-2650000017/2612/8—5,31
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-0750000111/1634/8V6,32
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-1710010010/2100/3—5,58
17/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1820010011/1701/7—5,80
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-1840010218/2423/7—6,83
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 0-083001029/1413/6—6,66
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCH 0-0840011115/2101/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202325125 nghìn €
26/06/202326125 nghìn €
21/02/202427125 nghìn €
11/06/202427125 nghìn €
11/12/202427125 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com