
Ryu Kawakami là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.165Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 360 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 78% | — | 0 | 0 | 2,27 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.805 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 79% | 67% | 0 | 0 | 6,39 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/197 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.805 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 662/835 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 99/211 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/68 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/72 | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | — | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/54 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/34 | 0 | — | — | 5,37 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/84 | 2 | 4/6 | — | 7,36 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/66 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/35 | 1 | 4/8 | — | 5,92 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 5/6 | — | 7,11 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/71 | 2 | 4/4 | — | 6,84 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | — | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Osaka | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FC Gifu | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | SC Sagamihara | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Giravanz Kitakyushu | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Fukushima United FC | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2017 | Fukuoka University | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | Avispa Fukuoka U18 | Fukuoka University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực53