Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kohei Matsumoto

Reinmeer Aomori FCTiền đạoJPN
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kohei Matsumoto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reinmeer Aomori FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
15,88Bàn/90 phút
5Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—101730000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kohei Matsumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-117000006/1102/2V6,32
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-23000001/200/1—6,47
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-13000001/20——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: —2022: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/20182325 nghìn €
04/01/20192425 nghìn €
31/07/202026—
11/01/20222710 nghìn €
27/06/20222775 nghìn €
05/01/20232850 nghìn €
26/06/20232850 nghìn €
21/02/20242950 nghìn €
11/06/20242950 nghìn €
11/12/20243050 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC OsakaReinmeer Aomori FCChuyển nhượng—
30/01/2026Kamatamare SanukiFC OsakaCho mượn—
02/08/2025FC OsakaKamatamare SanukiChuyển nhượng—
31/01/2025Ventforet KofuFC OsakaChuyển nhượng—
30/01/2025Kataller ToyamaVentforet KofuCho mượn—
31/01/2024Ventforet KofuKataller ToyamaChuyển nhượng—
08/01/2023Kamatamare SanukiVentforet KofuChuyển nhượng—
08/01/2022FC Tiamo HirakataKamatamare SanukiChuyển nhượng—
11/01/2021Maruyasu OkazakiFC Tiamo HirakataChuyển nhượng—
31/01/2019Nagoya GrampusMaruyasu OkazakiChuyển nhượng—
30/01/2019SC SagamiharaNagoya GrampusCho mượn—
30/06/2018Nagoya GrampusSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2017Kokushikan UniversityNagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com