
Noa Sekinuma là thủ môn 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
2Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 2 | 0 | 1 | 54% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/35 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 120 | 2 | 0 | 0 | 19/35 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 18 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.