Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumi Shimada

FC OsakaTiền đạoJPN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takumi Shimada là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
20Đá chính
1.539Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
16/45Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12416420110553%—002,30
J2/J3 100 Year Vision League2026—19161.375401351157%46%206,34

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 2,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/28 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
18 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.375 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/35
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/227 (57%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/164 (46%)
Không chiến thắng / thua
51 / 54
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 34
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumi Shimada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 0-019001100/10——6,10
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaH 2-2830062013/190——6,72
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-235101102/60——8,07
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-127002100/20——6,73
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-01030021010/1705/12—6,27
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-281002004/1207/15—6,26
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-181103116/1200/3—7,65
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 1-2760010011/1506/11—6,45
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-173012026/1005/8—6,82
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-045003116/1214/6—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212410 nghìn €
27/06/20212475 nghìn €
11/01/202225125 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202326150 nghìn €
26/06/202326175 nghìn €
21/02/202427175 nghìn €
11/06/202427175 nghìn €
11/12/202428125 nghìn €
25/06/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com