
Takahiro Kitsui là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Tiểu sử Takahiro Kitsui
Takahiro Kitsui là tiền đạo 33 tuổi, hiện thi đấu cho FC Osaka và mang quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1194 phút thi đấu, ghi 3 bàn và đạt điểm trung bình 4,72. Tại J3 Nhật Bản, cầu thủ có 10 trận và 2 bàn; ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, cầu thủ có 20 trận và 1 bàn. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2024). Cao 177 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
12Đá chính
1.194Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 1 | 167 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 57% | — | 0 | 0 | 1,86 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 11 | 1.027 | 1 | 0 | 0 | 23 | 7 | 70% | 41% | 3 | 0 | 6,06 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 1,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/52 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.027 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/239 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | T 4-2 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | — | — | 7,78 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/23 | 0 | — | — | 6,39 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 100 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 5/10 | V | 6,62 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,59 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/13 | 1 | 3/8 | — | 5,71 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực44