Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuya Mima

FC OsakaHậu vệJPN
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kazuya Mima là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.445Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1445Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—553600013167%—004,97
J2/J3 100 Year Vision League2026—14141.0851009173%44%105,72
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/115 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
306/418 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/38 (13%)
Chuyền dài chính xác
31/74 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/65 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuya Mima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 0-0900000113/220——6,40
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaH 2-2900120224/350——6,14
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-2900011013/211——6,00
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1900000128/370——6,29
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-1450000016/2712/4—5,54
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 1-2900010030/4324/7—5,70
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-0900000024/3124/4—6,72
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-2900010118/2811/3V5,39
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-1900000018/2814/8—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20232575 nghìn €
26/06/202325100 nghìn €
21/02/202426150 nghìn €
11/06/202426150 nghìn €
11/12/202427175 nghìn €
25/06/202527—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com