
Kazuya Mima là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.445Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1445Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 360 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 67% | — | 0 | 0 | 4,97 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 14 | 1.085 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 73% | 44% | 1 | 0 | 5,72 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/115 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/418 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/38 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/74 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 24/35 | 0 | — | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/21 | 1 | — | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 0 | — | — | 6,29 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 2/4 | — | 5,54 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/43 | 2 | 4/7 | — | 5,70 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/4 | — | 6,72 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/28 | 1 | 1/3 | V | 5,39 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 4/8 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực34