Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoji Yamashita

FC OsakaHậu vệJPN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryoji Yamashita là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Tiểu sử Ryoji Yamashita

Ryoji Yamashita là hậu vệ người Japan, 26 tuổi, hiện thi đấu cho FC Osaka. Anh cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh đã ra sân 16 trận với tổng 1295 phút và ghi 1 bàn thắng. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 150 nghìn € (2024). Anh có mặt trong các giải J3 Nhật Bản, J2/J3 100 Year Vision League và Cúp Thiên Hoàng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.295Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1295Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—22900002176%—103,08
J2/J3 100 Year Vision League2026—13131.1151004174%61%106,15
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.115 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/585 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
51/142 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
72
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/83 (61%)
Không chiến thắng / thua
34 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoji Yamashita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiH 0-0900021019/250——6,15
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-1900000030/4115/13—6,13
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC ImabariB 1-2900000060/7702/3—6,61
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-1900010033/4123/5—7,15
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-0900000037/5317/12—6,24
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-2900000023/3503/4—6,29
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-1900000023/3502/2—6,18
17/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCB 0-1900000164/8046/7—7,14
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-1900000062/6704/10V6,65
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataH 0-0900000117/3202/3—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232350 nghìn €
21/02/202423100 nghìn €
11/06/202424150 nghìn €
11/12/202424150 nghìn €
25/06/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com