
Shunji Masuda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | — | 1 | 0 | 2,58 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 5 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 72% | 48% | 1 | 0 | 5,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 2,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/102 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 5,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/92 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kagoshima United | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | — | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Ehime FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 0 | — | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/28 | 1 | 5/8 | — | 5,77 |
| 17/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 34/46 | 3 | 6/13 | V | 6,35 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Osaka | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Iwate Grulla Morioka | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | SC Sagamihara | Iwate Grulla Morioka | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Iwate Grulla Morioka | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kindai University | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực40