
Ryusei Nose là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Tiểu sử Ryusei Nose
Ryusei Nose là tiền vệ quốc tịch Japan, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Osaka. Anh sinh ngày 08/02/2000, cao 168 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Ryusei Nose có 21 trận ra sân với 867 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,83. Theo từng giải, anh có 19 trận tại J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, và 2 trận tại J3 Nhật Bản mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
8Đá chính
867Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 2,07 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 7 | 819 | 0 | 0 | 1 | 18 | 6 | 79% | 37% | 1 | 0 | 6,12 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 2,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 819 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/275 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 13/47 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/12 | 0 | 2/6 | V | 6,51 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 73 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 6,60 |
| 17/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/5 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực28