Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toshiki Toya

FC OsakaTiền đạoJPN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Toshiki Toya là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.162Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1052183003248%—101,89
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—181185400217558%37%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 1,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/56 (48%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/185 (58%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/27 (7%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/67 (37%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toshiki Toya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC Ryukyu OkinawaH 2-247000015/110——6,35
16/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroT 4-2901011112/250——6,52
08/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriH 1-1810021010/201——6,07
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataH 1-158000004/600/8—6,15
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 2-29001101/20——6,45
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Zweigen Kanazawa FCH 1-124012026/800/2—7,02
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubT 3-117000014/511/2—6,70
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kochi UnitedH 0-045001003/1102/5—6,44
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisH 2-268000004/612/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —20212023
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212375 nghìn €
27/06/202124125 nghìn €
11/01/202224150 nghìn €
27/06/202225125 nghìn €
05/01/202325100 nghìn €
06/03/202325—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com