
Kazushi Mitsuhira là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ventforet Kofu.
Tiểu sử Kazushi Mitsuhira
Kazushi Mitsuhira là tiền đạo thi đấu cho Ventforet Kofu, mang quốc tịch Japan và 38 tuổi. Anh cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 3 trận với 88 phút, ghi 1 bàn và có 1 pha kiến tạo, điểm trung bình 4,89 tại giải J2/J3 100 Year Vision League. Anh chuyển đến Ventforet Kofu từ Oita Trinita vào ngày 08/01/2021, giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, cao nhất là 700 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
88Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 3 | 2 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64% | 40% | 0 | 0 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/25 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/04/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/12/2015 | 27 | — |
| 24/03/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 26/01/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2021 | Oita Trinita | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Kyoto Sanga | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Shonan Bellmare | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Oita Trinita | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | Shonan Bellmare | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2010 | Kanagawa University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2010 | Shonan Bellmare | Kanagawa University | Cho mượn | — |
| 31/01/2008 | Kanagawa University | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực47