- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Yuxi Plateau Sports Center Stadium, Yuxi · Trọng tài: Ma Teng · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Yunnan Yukun thắng Henan FC 2-1 trên sân nhà Yuxi Plateau Sports Center Stadium.
Yunnan Yukun vs Henan FC 2-1 — Siêu hạng Trung Quốc 03/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Andrei Burcă 13'
- 🔁 Ye Chuguithay Zhao Yuhao 32'
-
36'
0 - 1 ⚽ Bruno dos Santos Nazáriokiến tạo: Wang Shangyuan - 38' 📺 VAR Bruno dos Santos Nazário
- 📺 VAR Oscar Maritu 45'
- 🟨 Yang Zihao 58+13'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 59' 🔁 Yang Yilinthay Ekber Osman
- 59' 🔁 Pedro Maranhãothay Zheng Dalun
- 63' 🟨 Wang Shangyuan
- 🔁 Deng Hanwenthay Tsui Wang-Kit 63'
-
⚽ Bunyamin Abdusalamkiến tạo: Oscar Maritu
64'
1 - 1 - 66' 🟨 He Chao
- 🔁 Cléber Bomfim de Jesusthay Bunyamin Abdusalam 73'
-
⚽ Cléber Bomfim de Jesus
75'
2 - 1 - 80' 🔁 Liu Yixinthay He Chao
- 80' 🔁 Yin Congyaothay Yeljan Shinar
- 82' 🟨 Yang Yilin
- 88' 🔁 Du Changjiethay Huang Ruifeng
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 5Tổng cú sút20
- 7Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích4
- 19Sút trong vòng cấm8
- 5Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 61Tấn công nguy hiểm33
- 86Tấn công95
- 349Chuyền337
- 286Chuyền chính xác262
- 7Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài4
- 30Rê bóng12
- 32Tạt bóng25
- 49Tranh chấp50
- 26Tắc bóng37
- 60Cản phá60
- 7Cứu thua8
- 11Phạm lỗi2
- 33Bị phạm lỗi27
- 5Việt vị5
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Yunnan Yukun kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Yunnan Yukun ép sân · cột hướng xuống: Henan FC ép sân. Yunnan Yukun kiểm soát thế trận 45% thời gian, Henan FC 40%.
Yunnan YukunHenan FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Yunnan Yukun · HLV Jordi Vinyals
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Wang Zhifeng | Thủ môn | 6.51 |
| 3 | Tsui Wang-Kit | Hậu vệ | 6.65 |
| 21 | Yang Zihao | Hậu vệ | 6.28 |
| 26 | Zhang Chenliang | Hậu vệ | 6.86 |
| 33 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 7.02 |
| 6 | Zhao Yuhao © | Tiền vệ | 6.39 |
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ | 6.67 |
| 30 | Hou Yongyong | Tiền vệ | 6.08 |
| 34 | Caio Vinicius da Conceição | Tiền vệ | 6.51 |
| 39 | Bunyamin Abdusalam | Tiền vệ | 7.44 |
| 11 | Oscar Maritu | Tiền đạo | 7.51 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Hậu vệ |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ |
| 27 | Han Zilong | Tiền đạo |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn |
| 9 | Cléber Bomfim de Jesus | Tiền đạo |
| 16 | Zhang Xiangshuo | Hậu vệ |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ |
| 36 | Fei Ernanduo | Tiền đạo |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn |
| 15 | Zhang Yufeng | Tiền vệ |
| 5 | Shi Ke | Hậu vệ |
Henan FC · HLV Daniel Ramos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 6.88 |
| 2 | Iago Maidana | Hậu vệ | 6.67 |
| 4 | Yeljan Shinar | Hậu vệ | 6.45 |
| 23 | Lucas Jaques Varone Maia | Hậu vệ | 6.09 |
| 6 | Wang Shangyuan © | Tiền vệ | 7.66 |
| 10 | Bruno dos Santos Nazário | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | He Chao | Tiền vệ | 6.42 |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ | 6.28 |
| 39 | Ekber Osman | Tiền vệ | 6.07 |
| 9 | Gustavo | Tiền đạo | 6.16 |
| 29 | Zheng Dalun | Tiền đạo | 6.84 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Fan Xulin | Tiền đạo |
| 3 | Oliver Gerbig | Hậu vệ |
| 27 | Liu Yixin | Hậu vệ |
| 5 | Liu Jiahui | Hậu vệ |
| 33 | Shi Chenglong | Thủ môn |
| 15 | Ablahan Haliq | Tiền vệ |
| 8 | Pedro Maranhão | Tiền đạo |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền đạo |
| 11 | Nebijan Muhmet | Hậu vệ |
| 24 | Yin Congyao | Tiền vệ |
| 28 | Du Changjie | Tiền đạo |
| 25 | Yang Yilin | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 1.01 | 21 | 501.00 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | CSL | Henan FC – Yunnan Yukun | 2–1 |
| 22/11/2025 | CSL | Henan FC – Yunnan Yukun | 1–1 |
| 26/06/2025 | CSL | Yunnan Yukun – Henan FC | 2–1 |
Phong độ gần đây
Yunnan Yukun
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Yunnan Yukun | 4–2 | B |
| 21/06/2026 | CHN FA Cup | Suzhou Dongwu – Yunnan Yukun | 2–4 | T |
| 31/05/2026 | CSL | Wuhan Three Towns – Yunnan Yukun | 1–1 | H |
| 24/05/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Qingdao West Coast | 2–3 | B |
| 20/05/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Yunnan Yukun | 0–0 | H |
Henan FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | CSL | Henan FC – Shanghai Port | 1–2 | B |
| 19/06/2026 | CHN FA Cup | Jiangxi Lushan – Henan FC | 0–2 | T |
| 30/05/2026 | CSL | Henan FC – Zhejiang Professional FC | 0–2 | B |
| 23/05/2026 | CSL | Beijing Guoan – Henan FC | 1–2 | T |
| 19/05/2026 | CSL | Tianjin Jinmen Tiger – Henan FC | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Yunnan Yukun vs Henan FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Yunnan Yukun vs Henan FC thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 17 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 03/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yuxi Plateau Sports Center Stadium (Yuxi).
- Kết quả Yunnan Yukun vs Henan FC là bao nhiêu?
- Yunnan Yukun thắng Henan FC 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Yunnan Yukun vs Henan FC gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Yunnan Yukun thắng 1, hòa 1, Henan FC thắng 1. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (CSL) Henan FC 2-1 Yunnan Yukun.
- Phong độ Yunnan Yukun và Henan FC trước trận?
- Yunnan Yukun: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLDW); Henan FC: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWW).
- Đội hình xuất phát Yunnan Yukun vs Henan FC?
- Yunnan Yukun ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Henan FC dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:50 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

