Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Maranhão

Henan FCTiền đạoBRA
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Maranhão là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.124Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—12111.00400324879%53%206,73
Cúp FA Trung Quốc2026—1112000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.004 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
13/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/280 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/127 (53%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 56
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Maranhão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1720000013/1804/9—6,15
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-2900010023/3127/14—6,35
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1900141234/4106/9—7,70
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-0890020214/1717/11V6,40
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900031231/3526/10—6,86
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-496005206/1028/9—6,37
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4860021016/2114/9—6,50
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 0-0900000226/3029/19—6,70
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1900011326/3015/11—6,94
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanT 2-1900120419/2606/13—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2023: —2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20202050 nghìn €
08/09/20202150 nghìn €
06/03/202324—
13/12/202324150 nghìn €
19/06/202425175 nghìn €
28/10/202425375 nghìn €
15/12/202425650 nghìn €
22/06/2025261,2 triệu €
17/12/2025261,5 triệu €
27/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD TondelaHenan FCChuyển nhượng—
14/07/2023SanjoanenseCD TondelaChuyển nhượng—
01/01/2023Maia LidadorSanjoanenseChuyển nhượng—
17/08/2021FigueirenseMaia LidadorChuyển nhượng—
04/02/2021Ferroviaria SPFigueirenseChuyển nhượng—
26/10/2020Sport Club do RecifeFerroviaria SPChuyển nhượng—
02/01/2019Sport Recife U20Sport Club do RecifeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com