
Pedro Maranhão là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.124Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 11 | 1.004 | 0 | 0 | 3 | 24 | 8 | 79% | 53% | 2 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.004 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/280 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/127 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 56
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/9 | — | 6,15 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 7/14 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 34/41 | 0 | 6/9 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 7/11 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/35 | 2 | 6/10 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 96 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 6/10 | 2 | 8/9 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 4/9 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 2 | 9/19 | — | 6,70 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/30 | 1 | 5/11 | — | 6,94 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 19/26 | 0 | 6/13 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 13/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/10/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CD Tondela | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Sanjoanense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Maia Lidador | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | Figueirense | Maia Lidador | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Ferroviaria SP | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2020 | Sport Club do Recife | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Sport Recife U20 | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực48