- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Suzhou Sports Center Stadium, Suzhou · Trọng tài: Xiong Xing · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.75 / 1.42
Yunnan Yukun thắng 4-2 ngay trên sân của Suzhou Dongwu.
Suzhou Dongwu vs Yunnan Yukun 2-4 — Cúp FA Trung Quốc 21/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Fei Ernanduokiến tạo: Zhang Yufeng - 🟨 Valdomiro Tualungo Paulo Lameira 19'
-
⚽ Song Pan
23'
1 - 1 -
43'
1 - 2 ⚽ (pen) Oscar Maritu -
⚽ Mierzhati Ailikiến tạo: Wang Yulong
45'
2 - 2 -
49+4'
2 - 3 ⚽ (pen) Oscar Maritu - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Chen Rongthay He Haohan 45'
- 45' 🔁 Huang Zichangthay Zhang Chenliang
-
60'
2 - 4 ⚽ Zhao Yuhaokiến tạo: Ye Chugui - 🔁 Yuan Junjiethay Song Pan 61'
- 🔁 Wang Binhanthay Mierzhati Aili 61'
- 🔁 Gao Dalunthay Zhang Jiansheng 61'
- 61' 🔁 Deng Hanwenthay Zhang Yufeng
- 66' 🔁 Bunyamin Abdusalamthay Fei Ernanduo
- 🔁 Jin Qiangthay Valdomiro Tualungo Paulo Lameira 69'
- 81' 🟨 Bunyamin Abdusalam
- 90' 🔁 Li Songyithay Ye Chugui
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 4Sút trúng đích6
- 8Sút không trúng đích11
- 12Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc9
- 110Tấn công nguy hiểm108
- 242Tấn công215
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Suzhou Dongwu kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Suzhou Dongwu ép sân · cột hướng xuống: Yunnan Yukun ép sân. Suzhou Dongwu kiểm soát thế trận 53% thời gian, Yunnan Yukun 43%.
Suzhou DongwuYunnan Yukun| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-5-1
Suzhou Dongwu · HLV Yu Yuanwei
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Lei Zhibo | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Song Bowei | Hậu vệ | 5.7 |
| 5 | Wang Yulong | Hậu vệ | 5.9 |
| 24 | Zhang Jiansheng | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Valdomiro Tualungo Paulo Lameira © | Tiền vệ | 5.6 |
| 9 | Mierzhati Aili | Tiền vệ | 6.9 |
| 16 | Zhao Shen'ao | Tiền vệ | 5.8 |
| 19 | Wu Junjie | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | Tai Jianfeng | Tiền đạo | 6.6 |
| 21 | Song Pan | Tiền đạo | 7.09 |
| 30 | He Haohan | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Gao Dalun | Tiền vệ |
| 45 | Mustahan Mijit | Hậu vệ |
| 15 | Jin Qiang | Tiền vệ |
| 20 | Chen Rong | Tiền vệ |
| 33 | Liu Jiqiang | Hậu vệ |
| 37 | Askhan | Thủ môn |
| 42 | Ghenifa Arafat | Tiền đạo |
| 11 | Gong Yunyang | Tiền đạo |
| 36 | Yuan Junjie | Hậu vệ |
| 26 | Wang Binhan | Tiền đạo |
| 17 | Wang Jiancong | Tiền vệ |
| 39 | Tian Jiahao | Hậu vệ |
Yunnan Yukun · HLV Jordi Vinyals
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 6.0 |
| 18 | Yi Teng | Hậu vệ | 5.9 |
| 21 | Yang Zihao | Hậu vệ | 6.1 |
| 26 | Zhang Chenliang | Hậu vệ | 6.1 |
| 33 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Zhao Yuhao © | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ | 6.4 |
| 15 | Zhang Yufeng | Tiền vệ | 6.4 |
| 34 | Caio Vinicius da Conceição | Tiền vệ | 6.0 |
| 11 | Oscar Maritu | Tiền đạo | 6.8 |
| 36 | Fei Ernanduo | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Bunyamin Abdusalam | Tiền vệ |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn |
| 14 | Wang Xinghao | Thủ môn |
| 16 | Zhang Xiangshuo | Hậu vệ |
| 17 | Sun Xuelong | Tiền vệ |
| 3 | Tsui Wang-Kit | Hậu vệ |
| 27 | Han Zilong | Tiền đạo |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ |
| 19 | Huang Zichang | Tiền đạo |
| 5 | Shi Ke | Hậu vệ |
| 4 | Li Songyi | Hậu vệ |
| 28 | Rong Jiahui | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.75 | 1.42 | 101.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 7.00 | 1.10 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2024 | CHN League 1 | Yunnan Yukun – Suzhou Dongwu | 3–0 |
| 01/06/2024 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Yunnan Yukun | 0–0 |
Phong độ gần đây
Suzhou Dongwu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Shijiazhuang Gongfu – Suzhou Dongwu | 1–1 | H |
| 30/05/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Wuxi Wugo | 1–3 | B |
| 24/05/2026 | CHN League 1 | Suzhou Dongwu – Shaanxi Union | 0–3 | B |
| 16/05/2026 | CHN FA Cup | Yulin Mobei Miners – Suzhou Dongwu | 0–2 | T |
| 10/05/2026 | CHN League 1 | Foshan Nanshi – Suzhou Dongwu | 1–1 | H |
Yunnan Yukun
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | CSL | Wuhan Three Towns – Yunnan Yukun | 1–1 | H |
| 24/05/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Qingdao West Coast | 2–3 | B |
| 20/05/2026 | CSL | Chongqing Tonglianglong – Yunnan Yukun | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | CSL | Yunnan Yukun – Shanghai Shenhua | 1–0 | T |
| 10/05/2026 | CSL | Liaoning Tieren – Yunnan Yukun | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Suzhou Dongwu vs Yunnan Yukun đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Suzhou Dongwu vs Yunnan Yukun thuộc Cúp FA Trung Quốc đã diễn ra lúc 18:00 ngày 21/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Sports Center Stadium (Suzhou).
- Kết quả Suzhou Dongwu vs Yunnan Yukun là bao nhiêu?
- Yunnan Yukun thắng Suzhou Dongwu 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-3.
- Phong độ Suzhou Dongwu và Yunnan Yukun trước trận?
- Suzhou Dongwu: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWDL); Yunnan Yukun: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWWL).
- Đội hình xuất phát Suzhou Dongwu vs Yunnan Yukun?
- Suzhou Dongwu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Yunnan Yukun dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:39 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

