Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Ruifeng

Henan FCTiền vệCHN
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Huang Ruifeng là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.

Tiểu sử Huang Ruifeng

Huang Ruifeng là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Henan FC, mang quốc tịch China, sinh ngày 10/11/1999 và 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân với 2204 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,22; trong đó có 24 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Ngày 08/02/2024, Huang Ruifeng chuyển đến Henan FC từ Shenzhen FC. Cao 180 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.204Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24232.0090018277%51%406,22
Cúp FA Trung Quốc2026—2219500000——006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
553/709 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/31 (16%)
Chuyền dài chính xác
36/65 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
31
Phá bóng
65
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/209 (51%)
Không chiến thắng / thua
33 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 73
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
316
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Ruifeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1770000034/3903/4—6,44
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-0900000022/3133/10—6,23
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900000144/5228/12—6,21
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4900000215/2013/4—6,10
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4900020129/4103/7—5,90
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 0-0900000128/4129/15—6,38
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1900000021/2725/9—6,47
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanT 2-1900021117/2202/7—6,25
21/07/2026Cúp FA Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-110500000—0——6,25
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 5-1790000016/2202/6—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20191925 nghìn €
26/12/20192025 nghìn €
25/12/20202125 nghìn €
22/08/20212125 nghìn €
16/01/20222225 nghìn €
12/01/202323100 nghìn €
25/06/202323150 nghìn €
13/12/202324125 nghìn €
03/06/202424150 nghìn €
10/12/202425175 nghìn €
18/06/202525200 nghìn €
16/12/202526225 nghìn €
07/06/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Henan FCChuyển nhượng—
31/12/2020Shenzhen FC ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2020Changchun Yatai ReservesShenzhen FC ReservesCho mượn—
06/09/2020Shenzhen FC ReservesChangchun Yatai ReservesChuyển nhượng—
24/02/2020Tianjin Tianhai(2006-2020)Shenzhen FC ReservesChuyển nhượng—
11/07/2019Tianjin Tianhai ReservesTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2018Tianjin Tianhai U19Tianjin Tianhai ReservesChuyển nhượng—
30/06/2017Sichuan FATianjin Tianhai U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy37
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com