
Yin Congyao là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Tiểu sử Yin Congyao
Yin Congyao, sinh ngày 04/03/1997, là cầu thủ vị trí Tiền vệ của câu lạc bộ Henan FC, mang quốc tịch China và hiện 29 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 12 trận ra sân với tổng 201 phút, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,36, trong đó Siêu hạng Trung Quốc ghi 11 trận và Cúp FA Trung Quốc ghi 1 trận. Ngày 20/02/2026 ghi nhận chuyển nhượng về Henan FC từ Yunnan Yukun, còn giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2022). Chiều cao 184 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
2Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 1 | 156 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 78% | 33% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 7,61 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/08/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Yunnan Yukun | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Meizhou Hakka | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Free Player | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Trencin | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Slovan Nemsova | Trencin | Cho mượn | — |
| 31/10/2015 | Trencin | Slovan Nemsova | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2015 | ChengDu QianBao(2014-2017) | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh38
- Thể lực41