
Gustavo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.425Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
32/81Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 2.305 | 13 | 1 | 5 | 81 | 32 | 67% | 56% | 3 | 0 | 7,22 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.305 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 32/81
- Sút trong vòng cấm
- 72
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 23
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 28
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/495 (67%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 220/386 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 144 / 97
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 69
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/27 | 1 | 16/26 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 6/8 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 13/23 | 1 | 6/14 | — | 8,03 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 23/31 | 1 | 15/20 | — | 6,98 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/16 | 1 | 7/14 | V | 7,45 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 20/27 | 1 | 11/17 | — | 9,41 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 7/14 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 4/8 | — | 6,31 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/23 | 0 | 11/17 | — | 7,84 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/23 | 1 | 10/15 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/07/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2022 | 28 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Shanghai Port | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2020 | Corinthians - SP | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 20/07/2020 | Internacional - RS | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 17/02/2020 | Corinthians - SP | Internacional - RS | Chuyển nhượng 0.32M € | 320 nghìn € |
| 29/11/2018 | Fortaleza | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Corinthians - SP | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Goias Esporte Clube | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Corinthians - SP | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bahia - BA | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Corinthians - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Criciuma | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 04/02/2016 | Nacional da Madeira | Criciuma | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Criciuma | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Criciuma | Cho mượn | — |
| 02/06/2015 | Criciuma | Clube Atlético Tubarão (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | Resende-RJ | Criciuma | Cho mượn | — |
| 03/03/2015 | Criciuma | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực54