
Wang Guoming là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
58Cứu thua
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 58 | 10 | 20 | 71% | 81% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,59
Thủ môn
- Cứu thua
- 58
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 330/462 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 115/247 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | — | — | 5,80 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 7,34 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 8,77 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 23/09/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2024 | Henan Reserves | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Henan FC | Henan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Dalian Shide(1994-2013) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Dalian Shide(1994-2013) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Dalian Shide(1994-2013) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | Dalian Shide B | Dalian Shide(1994-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dalian Shide Siwu | Dalian Shide B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dalian Shide B | Dalian Shide Siwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 152
- Chỉ số 234
- Chỉ số 452
- Chỉ số 358