
Yeljan Shinar là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.024Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 23 | 1.888 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 56% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.888 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/636 (74%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/44 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/106 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/160 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 50
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 301
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 5/9 | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 4 | 4/5 | V | 5,69 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 1 | 2/8 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 8/12 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 3 | 3/8 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/4 | — | 6,66 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 4 | 7/10 | — | 6,10 |
| 03/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 6/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 27/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/06/2024 | Nantong Zhiyun | Henan FC | Hết hạn mượn 0.077028M € | 77 nghìn € |
| 05/04/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Beijing BSU(2004-2023) | Shenzhen FC(1994-2024) | Cho mượn | — |
| 17/07/2020 | Shenzhen FC(1994-2024) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Shenzhen FC Reserves | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sichuan FA | Shenzhen FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh57
- Thể lực37