
Ye Chugui là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.517Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 17 | 1.382 | 0 | 0 | 3 | 22 | 3 | 83% | 47% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.382 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/22
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 507/609 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/43 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/147 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 65
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 5,74 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 2/4 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 5,96 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | — | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 4-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/26 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 3-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/12/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực36