Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iago Maidana

Henan FCHậu vệBRA
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Iago Maidana là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.550Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1275Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—27272.430200281086%59%206,90
Cúp FA Trung Quốc2026—1112000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/28
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1203/1386 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
129/231 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
23
Phá bóng
153
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/186 (59%)
Không chiến thắng / thua
87 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 33
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iago Maidana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900010192/10101/2—7,02
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-2900021046/5415/11—6,69
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1900011172/7804/10—6,91
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-0900011033/4106/10—6,93
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900010070/7703/5—7,11
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4900020017/2238/12V6,08
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4900010055/6001/2—6,15
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 0-0900010073/7803/5—6,99
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1900000043/4603/5—7,16
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanT 2-1900000027/3034/6—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201620500 nghìn €
29/10/201721700 nghìn €
06/12/201721700 nghìn €
22/05/201822700 nghìn €
17/02/2019231,5 triệu €
26/11/201923900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
08/09/202024900 nghìn €
08/02/202125950 nghìn €
27/05/2021251,0 triệu €
26/12/202125700 nghìn €
05/04/2022261,0 triệu €
18/08/2022261,7 triệu €
13/11/2022262,0 triệu €
06/04/2023272,5 triệu €
24/07/2023272,0 triệu €
10/12/2023271,5 triệu €
03/06/2024281,2 triệu €
10/12/2024281,5 triệu €
18/06/2025291,2 triệu €
16/12/2025291,2 triệu €
07/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2024America MGHenan FCChuyển nhượng—
23/01/2022Atlético Mineiro - MGAmerica MGChuyển nhượng—
11/01/2022Gil VicenteAtlético Mineiro - MGCho mượn—
22/08/2021Atlético Mineiro - MGGil VicenteChuyển nhượng—
19/08/2021Sport Club do RecifeAtlético Mineiro - MGCho mượn—
07/03/2020Atlético Mineiro - MGSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2018Sao Paulo U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2018Atlético Mineiro - MGSao Paulo U20Cho mượn—
07/01/2018Sao Paulo U20Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/12/2017Parana PRSao Paulo U20Cho mượn—
04/06/2017Sao Paulo U20Parana PRChuyển nhượng—
30/05/2017CriciumaSao Paulo U20Cho mượn—
27/04/2017Sao Paulo U20CriciumaChuyển nhượng—
13/09/2015Monte Cristo EC (GO)Sao Paulo U20Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
10/09/2015CriciumaMonte Cristo EC (GO)Hết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com