
Tang Miao là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
4Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 3 | 423 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/189 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/46 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 2 | 6/9 | — | 7,07 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 60/68 | 3 | 3/5 | V | 7,04 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 7/11 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 4 | 6/9 | — | 6,97 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 4 | 7/10 | — | 6,61 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 2/5 | — | 6,08 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 2 | 5/9 | — | 7,48 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 8/16 | — | 6,08 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/03/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2012 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/05/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/05/2013 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/11/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/10/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 425 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 525 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 375 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Yunnan Yukun | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Chengdu Rongcheng | Yunnan Yukun | Hết hạn mượn 0.0716M € | 71 nghìn € |
| 03/04/2023 | Guangzhou City(2011-2023) | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Beijing Guoan | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Beijing Guoan Talent | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh56
- Thể lực50