
Abdurasul Abudulam là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Tiểu sử Abdurasul Abudulam
Abdurasul Abudulam là tiền đạo thi đấu cho Henan FC, mang quốc tịch Trung Quốc và hiện 25 tuổi. Anh cao 176 cm, sử dụng chân phải và sinh ngày 10/03/2001. Trong mùa 2026, anh có 23 trận ra sân với 750 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2024. Anh hết hạn mượn từ Shandong Taishan về Henan FC ngày 25/02/2026, với phí 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
6Đá chính
750Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 6 | 741 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 47% | 4 | 0 | 6,44 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/361 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/112 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 52
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 3/5 | — | 6,64 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 2/3 | V | 6,20 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 5/11 | V | 5,99 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/02/2026 | Shandong Taishan | Henan FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2025 | Henan FC | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Shandong Taishan | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Shandong Taishan | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Shandong Taishan | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shandong Taishan U19 | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực31