Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deng Hanwen

Yunnan YukunHậu vệCHN
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Deng Hanwen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Yunnan Yukun.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—131187810011384%68%206,64
Cúp FA Trung Quốc2026—102900000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/305 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/72 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deng Hanwen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-7660021011/1301/1—5,83
02/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerB 2-3dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-3dự bị00000—0———
10/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 3-4900010143/4923/8—6,21
03/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 2-127000006/902/2—6,39
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuB 2-4700000128/3112/2—6,25
21/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Suzhou DongwuT 4-22900000—0——6,20
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastB 2-3700000123/2835/7—6,24
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongH 0-0900000029/3226/6—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 575 nghìn €2018: 525 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/20141925 nghìn €
04/06/20152050 nghìn €
18/12/20152075 nghìn €
19/06/20162150 nghìn €
19/11/201621100 nghìn €
14/01/201722150 nghìn €
04/03/201722150 nghìn €
18/06/201722350 nghìn €
30/11/201722550 nghìn €
04/06/201823575 nghìn €
08/12/201823525 nghìn €
04/09/201924300 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
25/12/202025200 nghìn €
22/08/202126350 nghìn €
16/01/202227300 nghìn €
27/05/202227250 nghìn €
12/01/202328450 nghìn €
25/06/202328500 nghìn €
13/12/202328450 nghìn €
03/06/202429400 nghìn €
10/12/202429275 nghìn €
18/06/202530200 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
07/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Wuhan Three TownsYunnan YukunChuyển nhượng—
28/04/2022Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
31/12/2017Beijing Chengfeng(1995-2021)Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
22/02/2017Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Beijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2014Beijing Chengfeng ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2014Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Beijing Chengfeng ReservesCho mượn—
31/01/2014Beijing Chengfeng ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com