
Lucas Jaques Varone Maia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.
Tiểu sử Lucas Jaques Varone Maia
Lucas Jaques Varone Maia là hậu vệ của Henan FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 2478 phút thi đấu, gồm 27 trận tại Siêu hạng Trung Quốc, nơi ghi 3 bàn, và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2022. Ngày 23/01/2025, cầu thủ chuyển đến Henan FC từ SC Paysandu Para. Chiều cao 192 cm, cân nặng 85 kg, thuận chân trái, sinh ngày 23/02/1993.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.538Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 27 | 2.418 | 3 | 0 | 0 | 23 | 8 | 86% | 59% | 3 | 0 | 6,97 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.418 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1309/1513 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 127/234 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 178
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 148/250 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 103 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 41
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 221
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/66 | 1 | 6/13 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 7/11 | V | 6,59 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/75 | 2 | 6/12 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/32 | 3 | 7/11 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/76 | 2 | 7/12 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/76 | 1 | 6/9 | — | 6,90 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 3/6 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | SC Paysandu Para | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free Player | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Puebla | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Cancun FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Puebla | Cancun FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Cancun FC | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | Cafetaleros de Chiapas | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Esporte Clube Sao Jose SP | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2019 | Sampaio Correa | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2018 | Resende-RJ | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2018 | Free Player | Resende-RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birkirkara FC | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2017 | Vejle | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Resende-RJ | Vejle | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực59