
Ablahan Haliq là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
938Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 8 | 833 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 86% | 41% | 4 | 1 | 6,77 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/385 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/155 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 71
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 3/8 | V | 6,59 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | 1/10 | — | 6,19 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,20 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 5-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/30 | 3 | 5/10 | — | 7,34 |
| 03/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/7 | — | 5,57 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/04/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/08/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 27/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Shanghai Port | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Wuhan Three Towns | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Shanghai Port | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Henan Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | Shaanxi FA | Henan Reserves | Chuyển nhượng | — |