
Zheng Dalun là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 5 | 393 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 78% | 35% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/99 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/9 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 4-4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,60 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/05/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/08/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 2.625361M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2015 | Shanghai Port | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2015 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Shanghai Port | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Shanghai Zobon | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực40