Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno dos Santos Nazário

Henan FCTiền vệBRA
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Bruno dos Santos Nazário là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.306Phút
9Bàn thắng
7Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
22/63Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.192926632279%46%207,30
Cúp FA Trung Quốc2026—1111400100——006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.192 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
22/63
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
21
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
29/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/42
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
778/977 (79%)
Chuyền quyết định
74
Tạt bóng chính xác
68/190 (35%)
Chuyền dài chính xác
75/123 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
134/288 (46%)
Không chiến thắng / thua
32 / 52
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
102 / 102
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
484
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
42

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno dos Santos Nazário · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900020246/5436/13—6,50
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-2901011159/6404/9—8,20
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1900040542/5037/15—7,20
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 0-0900030525/33311/15—7,03
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1900142343/4905/13—7,70
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4900200524/3115/12—8,60
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4900031253/6102/4—6,77
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 0-0900021634/4513/6—7,20
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1900040236/4309/15V6,33
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanT 2-1961141128/3113/8—8,96

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201318500 nghìn €
09/07/201419500 nghìn €
04/03/201520400 nghìn €
29/06/201520600 nghìn €
31/12/201520500 nghìn €
26/05/201621500 nghìn €
27/11/201621250 nghìn €
29/10/201722500 nghìn €
27/12/201722500 nghìn €
17/02/201924500 nghìn €
26/11/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
08/09/202025750 nghìn €
08/02/202126750 nghìn €
27/05/202126800 nghìn €
16/12/202126800 nghìn €
04/08/202227800 nghìn €
13/11/202227800 nghìn €
17/07/2023281,0 triệu €
26/11/2023281,1 triệu €
04/03/2024291,0 triệu €
03/06/2024291,3 triệu €
10/12/2024291,5 triệu €
18/06/2025301,5 triệu €
16/12/2025301,4 triệu €
07/06/2026311,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2024Chapecoense - SCHenan FCChuyển nhượng—
31/12/2022Vasco da Gama Saf - RJChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2022Esporte Clube JuventudeVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
17/07/2022Vasco da Gama Saf - RJEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
18/01/2022TSG HoffenheimVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2021America MGTSG HoffenheimCho mượn—
06/04/2021TSG HoffenheimAmerica MGChuyển nhượng—
24/03/2021Botafogo - RJTSG HoffenheimCho mượn—
20/01/2020TSG HoffenheimBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2019Athletico Paranaense - PRTSG HoffenheimCho mượn—
15/07/2018TSG HoffenheimAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018Guarani SPTSG HoffenheimCho mượn—
19/01/2017TSG HoffenheimGuarani SPChuyển nhượng—
18/01/2017Cruzeiro - MGTSG HoffenheimCho mượn—
04/01/2016TSG HoffenheimCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2015Lechia GdanskTSG HoffenheimCho mượn—
27/08/2014TSG HoffenheimLechia GdanskChuyển nhượng—
21/08/2013TombenseTSG HoffenheimHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
20/08/2013America MGTombenseCho mượn—
23/05/2013TombenseAmerica MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com