Tochigi SCHạng 102 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 0–1
Giravanz KitakyushuHạng 10- Phạt góc8 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Kanseki Stadium Tochigi, Utsunomiya · Âm u 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67 · đã đóng kèo
Tochigi SC thắng Giravanz Kitakyushu 2-1 sau hiệp phụ trên sân nhà Kanseki Stadium Tochigi.
Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu 2-1 — J2/J3 100 Year Vision League 07/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 16' 🟨 Rimpei Okano
- 🟨 Yasutaka Yanagi 27'
- 36' 🟨 Sota Watanabe
-
39'
0 - 1 ⚽ Sota Watanabekiến tạo: Mahiro Yoshinaga - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Yoshihito Kondokiến tạo: Rennosuke Kawana
60'
1 - 1 - 74' 🔁 Kenta Fukumorithay Ryuta Kanzawa
- 74' 🔁 Kosei Yoshidathay Sota Watanabe
- 77' 🟨 Kenta Fukumori
- 🔁 Kazuma Yagithay Katsuya Nakano 78'
- 83' 🔁 Shuntaro Kawabethay Rimpei Okano
- 🔁 Soma Meshinothay Koki Sugimori 88'
- 🔁 Kota Osonethay Kaito Abe 88'
- 89' 🔁 Ryota Maedathay Koki Hasegawa
- 90' 🔁 Kazuki Kumasawathay Haruki Izawa
- 98' ⏹ FT · Hết trận
- 🔁 Shunya Suzukithay Rennosuke Kawana 90'
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
-
⚽ Taishi Nagaikiến tạo: Kazuma Yagi
97'
2 - 1 - 🔁 Yuto Kimurathay Yasutaka Yanagi 101'
- 103' 🔁 Daigo Takahashithay Mahiro Yoshinaga
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🔁 Haruto Yoshinothay Tomoki Tabata 112'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 17Tổng cú sút14
- 8Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích9
- 27Sút trong vòng cấm14
- 7Sút bị chặn2
- 8Phạt góc4
- 85Tấn công nguy hiểm76
- 129Tấn công122
- 614Chuyền352
- 459Chuyền chính xác219
- 10Chuyền then chốt6
- 22Chuyền dài8
- 27Rê bóng18
- 58Tạt bóng29
- 69Tranh chấp39
- 23Tắc bóng57
- 123Cản phá111
- 6Cứu thua6
- 8Phạm lỗi1
- 31Bị phạm lỗi28
- 0Việt vị4
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 1-1, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Tochigi SC kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tochigi SC ép sân · cột hướng xuống: Giravanz Kitakyushu ép sân. Tochigi SC kiểm soát thế trận 63% thời gian, Giravanz Kitakyushu 30%.
Tochigi SCGiravanz Kitakyushu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Tochigi SC · HLV Atsushi Yoneyama
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shuhei Kawata | Thủ môn | 6.18 |
| 5 | Yasutaka Yanagi © | Hậu vệ | 6.82 |
| 24 | Ryusei Tabata | Hậu vệ | 6.83 |
| 26 | Tomoki Tabata | Hậu vệ | 6.71 |
| 6 | Kaito Abe | Tiền vệ | 6.39 |
| 7 | Rennosuke Kawana | Tiền vệ | 7.57 |
| 15 | Haruki Tsutsumi | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Koki Sugimori | Tiền vệ | 6.0 |
| 27 | Taishi Nagai | Tiền vệ | 8.1 |
| 81 | Katsuya Nakano | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Yoshihito Kondo | Tiền đạo | 8.19 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Haruto Yoshino | Tiền vệ |
| 13 | Kota Osone | Tiền vệ |
| 40 | Soma Meshino | Tiền vệ |
| 31 | Shuhei Shikano | Thủ môn |
| 37 | Yuto Kimura | Hậu vệ |
| 14 | Shunya Suzuki | Hậu vệ |
| 39 | Kazuma Yagi | Tiền vệ |
| 80 | Kenneth Otabor | Tiền đạo |
| 29 | Kisho Yano | Tiền đạo |
Giravanz Kitakyushu · HLV Kohei Masumoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn | 6.68 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 5.88 |
| 22 | Jin Ikoma | Hậu vệ | 6.83 |
| 40 | Ryuta Kanzawa | Hậu vệ | 6.58 |
| 6 | Kota Hoshi | Tiền vệ | 6.34 |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền vệ | 6.04 |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền vệ | 6.91 |
| 14 | Haruki Izawa © | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Rimpei Okano | Tiền vệ | 6.06 |
| 24 | Sho Hiramatsu | Tiền vệ | 6.63 |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo | 7.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 96 | Yuta Saitai | Hậu vệ |
| 30 | Kenta Fukumori | Hậu vệ |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ |
| 66 | Daigo Takahashi | Tiền vệ |
| 25 | Raiki Tsubogo | Tiền đạo |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền đạo |
| 37 | Kosei Yoshida | Tiền đạo |
| 39 | Rissei Taniguchi | Thủ môn |
| 23 | Ryota Maeda | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tochigi SC | Riki Sakuraba | Chấn thương | Meniscus injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 17.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 8.40 | 1.08 | 9.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | JPN J3 | Tochigi SC – Giravanz Kitakyushu | 0–1 |
| 03/05/2025 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Tochigi SC | 0–0 |
| 28/11/2021 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Tochigi SC | 1–2 |
| 05/05/2021 | JPN J2 | Tochigi SC – Giravanz Kitakyushu | 1–2 |
| 15/11/2020 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Tochigi SC | 1–0 |
| 02/09/2020 | JPN J2 | Tochigi SC – Giravanz Kitakyushu | 2–2 |
| 05/11/2017 | JPN J3 | Giravanz Kitakyushu – Tochigi SC | 3–2 |
| 07/05/2017 | JPN J3 | Tochigi SC – Giravanz Kitakyushu | 0–0 |
| 08/11/2015 | JPN J2 | Giravanz Kitakyushu – Tochigi SC | 2–2 |
| 11/04/2015 | JPN J2 | Tochigi SC – Giravanz Kitakyushu | 2–4 |
Phong độ gần đây
Tochigi SC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Tochigi SC – AC Nagano Parceiro | 0–0 | H |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Vanraure Hachinohe FC – Tochigi SC | 0–0 | H |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Yokohama FC – Tochigi SC | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Tochigi SC – Blaublitz Akita | 0–0 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Vegalta Sendai – Tochigi SC | 2–1 | B |
Giravanz Kitakyushu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Kamatamare Sanuki – Giravanz Kitakyushu | 3–1 | B |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Kagoshima United | 1–5 | B |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Giravanz Kitakyushu | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 1–1 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu thuộc J2/J3 100 Year Vision League đã diễn ra lúc 12:00 ngày 07/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kanseki Stadium Tochigi (Utsunomiya).
- Kết quả Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu là bao nhiêu?
- Tochigi SC thắng Giravanz Kitakyushu 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Tochigi SC thắng 6, hòa 7, Giravanz Kitakyushu thắng 7. Lần gần nhất ngày 05/10/2025 (JPN J3) Tochigi SC 0-1 Giravanz Kitakyushu.
- Phong độ Tochigi SC và Giravanz Kitakyushu trước trận?
- Tochigi SC: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDLD); Giravanz Kitakyushu: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLW).
- Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Giravanz Kitakyushu?
- Tochigi SC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Giravanz Kitakyushu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:35 24/10/2026 (giờ Việt Nam).