
Yoshihito Kondo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Yoshihito Kondo
Yoshihito Kondo là tiền đạo của Tochigi SC, mang quốc tịch Japan, ngày sinh 03/03/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Kondo có 25 trận ra sân, 5 bàn thắng và 1252 phút thi đấu, điểm trung bình 5,23. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/01/2026, từ Iwaki FC sang Tochigi SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.252Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 302 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 56% | — | 1 | 0 | 2,55 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 10 | 950 | 3 | 0 | 0 | 17 | 7 | 54% | 42% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 2,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/51 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/209 (54%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/123 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 38
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/9 | 0 | — | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/17 | 0 | — | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | — | — | 6,17 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/29 | 2 | 12/19 | — | 8,19 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/13 | 2 | 3/9 | — | 6,07 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | 4/11 | — | 6,14 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 1/7 | V | 6,36 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 11/18 | 0 | 5/9 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Iwaki FC | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Kagoshima United | Iwaki FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Iwaki FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Nagoya Gakuin University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Chukyo High School | Nagoya Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực44