
Kisho Yano là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Kisho Yano
Kisho Yano là tiền đạo của Tochigi SC, mang quốc tịch Japan và hiện 42 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 bàn thắng sau 16 trận ra sân, tổng cộng 154 phút. Cao 185 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng đạt là 1,3 triệu € vào năm 2010. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/01/2020, từ Albirex Niigata đến Tochigi SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
0Đá chính
163Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 0 | 153 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 55% | 51% | 2 | 0 | 6,52 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/47 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,79 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2008 | 24 | 225 nghìn € |
| 03/06/2009 | 25 | 1,3 triệu € |
| 13/12/2009 | 25 | 1,3 triệu € |
| 28/08/2010 | 26 | 1,3 triệu € |
| 11/01/2011 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/01/2012 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2012 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/03/2014 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 31 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 32 | 550 nghìn € |
| 04/01/2018 | 33 | 375 nghìn € |
| 04/01/2019 | 34 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 35 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/01/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 38 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 39 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 39 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 41 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2020 | Albirex Niigata | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nagoya Grampus | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Albirex Niigata | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2012 | SC Freiburg | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2010 | Albirex Niigata | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Kashiwa Reysol | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2003 | Hamana High School | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật32
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực37