Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuhei Kawata

Tochigi SCThủ mônJPN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuhei Kawata là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
870Phút
17Cứu thua
51%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—887801761451%57%306,26
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
9

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/270 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
55/182 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuhei Kawata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-112020022/4201/2—6,18
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-012020030/430——6,56
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-09030321/2901/1—7,16
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-29012018/370——5,61
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-2dự bị000—0———
08/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCB 0-39021217/240—V5,60
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareH 1-19012016/2800/1V6,22
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-1904117/2900/1—6,52
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 3-2902039/3802/2V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: —2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131925 nghìn €
30/03/20141925 nghìn €
31/12/201521—
04/01/20182325 nghìn €
04/01/20192425 nghìn €
26/06/20192525 nghìn €
27/12/201925125 nghìn €
26/01/202126150 nghìn €
27/06/202127250 nghìn €
12/01/202227200 nghìn €
27/06/202228225 nghìn €
05/01/202328250 nghìn €
26/06/202329225 nghìn €
21/02/202429200 nghìn €
11/06/202430150 nghìn €
11/12/202430125 nghìn €
25/06/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2018Fujieda MYFCTochigi SCCho mượn—
31/01/2018Tochigi SCFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2017RB Omiya ArdijaTochigi SCChuyển nhượng—
30/01/2017Tochigi SCRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2016RB Omiya ArdijaTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2013RB Omiya Ardija U18RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com