Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Sugimori

Tochigi SCTiền vệJPN
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Koki Sugimori là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
1.119Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—97500000080%—100,64
J2/J3 100 Year Vision League2026—181197900217469%41%106,34
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 0,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/259 (69%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/68 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Sugimori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-450000008/100——5,80
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1880000111/1823/8—6,00
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0620011111/1600/1—6,30
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0770000018/3503/5—6,33
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-125002003/501/1—6,63
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-068001018/1112/4—6,38
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-256013015/811/2—6,90
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-2730110515/1901/1—7,22
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-117000004/500/1V6,02
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-214002203/512/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20141650 nghìn €
11/02/20151775 nghìn €
30/06/20151875 nghìn €
24/02/201618150 nghìn €
24/03/20171975 nghìn €
04/01/201820225 nghìn €
04/01/201921500 nghìn €
26/06/201922500 nghìn €
27/12/201922450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
28/01/202123500 nghìn €
28/06/202124500 nghìn €
12/01/202224450 nghìn €
27/06/202225450 nghìn €
05/01/202325550 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
21/02/202426350 nghìn €
11/06/202427350 nghìn €
11/12/202427225 nghìn €
25/06/202528225 nghìn €
14/12/202528250 nghìn €
08/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Ehime FCTochigi SCChuyển nhượng—
25/07/2025Tokushima VortisEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2021Nagoya GrampusTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2021Tokushima VortisNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2020Nagoya GrampusTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2019Machida ZelviaNagoya GrampusCho mượn—
31/01/2018Nagoya GrampusMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2014Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com