
Riki Sakuraba là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Riki Sakuraba
Tochigi SC là đội bóng hiện tại của thủ môn Riki Sakuraba, 27 tuổi, mang quốc tịch Japan. Sinh ngày 13/10/1999, cầu thủ cao 192 cm, nặng 87 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 2 trận, tổng cộng 180 phút, thực hiện 2 cứu thua và đạt điểm trung bình 6,18. Các số liệu này thuộc giải J2/J3 100 Year Vision League. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 11/01/2026, cầu thủ chuyển từ Gainare Tottori về Tochigi SC theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 1 | 2 | 50% | — | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,18
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/51 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 5,86 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 12/27 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Gainare Tottori | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | FC Osaka | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Tsukuba University | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |