Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenneth Otabor

Tochigi SCTiền đạoNGR
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kenneth Otabor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
408Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—219300000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—732251002174%26%006,64
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/47 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/30 (26%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenneth Otabor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-214000002/201/4—6,30
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 0-211000002/300/1—6,65
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 5-1dự bị00000—0———
08/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vanraure Hachinohe FCB 0-3dự bị00000—0———
28/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaT 3-116000002/413/5—6,58
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20211910 nghìn €
12/01/20221910 nghìn €
27/06/20222050 nghìn €
05/01/202320125 nghìn €
26/06/202321125 nghìn €
21/02/202421200 nghìn €
11/06/202422250 nghìn €
11/12/202422225 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2025Iwate Grulla MoriokaTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2021High School (Japan)Iwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com