Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kota Osone

Tochigi SCTiền vệJPN
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kota Osone là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
1.689Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
844Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—981870011083%—211,92
J2/J3 100 Year Vision League2026—20161.41220013674%45%206,25
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 1,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.412 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/408 (74%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/29 (24%)
Chuyền dài chính xác
16/45 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
6
Phá bóng
29
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/75 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 34
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kota Osone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ FC GifuB 1-4500000014/160——5,16
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoH 0-0900010026/310——6,18
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Zweigen Kanazawa FCT 3-247000016/80——5,97
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1320000113/1800/2—6,24
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0580000022/3011/5—5,96
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0900000022/3112/3—6,17
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-1900011011/1500/2—6,04
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-0900000318/3112/3—6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2900000112/1546/11—6,11
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-2901032235/4322/3—7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222250 nghìn €
05/01/20232350 nghìn €
26/06/20232325 nghìn €
21/02/20242450 nghìn €
11/06/202424150 nghìn €
11/12/202425225 nghìn €
25/06/202525175 nghìn €
14/12/202526125 nghìn €
08/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Fujieda MYFCTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2024Vegalta SendaiFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/01/2024Fujieda MYFCVegalta SendaiCho mượn—
31/01/2023Vegalta SendaiFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2022Nippon Sport Science UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/03/2018Kawasaki Frontale U18Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com