- Phạt góc8 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Heiwado HATO Stadium, Shiga · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Reilac Shiga FC thắng Giravanz Kitakyushu 1-0 trên sân nhà Heiwado HATO Stadium.
Reilac Shiga FC vs Giravanz Kitakyushu 1-0 — J2/J3 100 Year Vision League 17/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jin Ikomathay Takumi Narasaka
- 🔁 Shinta Hojothay Tomoyuki Maekawa 45'
- 🔁 Frank Romerothay Takuya Hitomi 60'
- 62' 🔁 Mahiro Yoshinagathay Shuntaro Kawabe
- 62' 🟨 Sota Watanabe
- 66' 🔁 Haruki Izawathay Kazuki Kumasawa
- 🔁 Himan Morimotothay Kazune Kubota 70'
- 🔁 Kaito Miyakethay Raisei Kinoshita 70'
- 80' 🔁 Kosei Yoshidathay Ryuki Hirahara
- 80' 🔁 Raiki Tsubogothay Kenta Fukumori
- 🔁 Taku Kikushimathay Shun Akiyama 89'
-
⚽ Kenya Onoderakiến tạo: Taku Kikushima
91+1'
1 - 0 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 14Tổng cú sút6
- 3Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm10
- 2Sút bị chặn5
- 8Phạt góc6
- 44Tấn công nguy hiểm27
- 54Tấn công62
- 332Chuyền489
- 235Chuyền chính xác393
- 6Chuyền then chốt5
- 9Chuyền dài10
- 30Rê bóng17
- 18Tạt bóng24
- 35Tranh chấp31
- 30Tắc bóng36
- 58Cản phá62
- 10Cứu thua9
- 4Phạm lỗi2
- 20Bị phạm lỗi25
- 3Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Giravanz Kitakyushu kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Reilac Shiga FC ép sân · cột hướng xuống: Giravanz Kitakyushu ép sân. Reilac Shiga FC kiểm soát thế trận 46% thời gian, Giravanz Kitakyushu 39%.
Reilac Shiga FCGiravanz Kitakyushu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Reilac Shiga FC · HLV Haruo Wada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Masatoshi Kushibiki | Thủ môn | 6.09 |
| 4 | Keita Ide | Hậu vệ | 7.19 |
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Hậu vệ | 7.34 |
| 55 | Kenya Onodera | Hậu vệ | 7.57 |
| 7 | Kazune Kubota | Tiền vệ | 6.34 |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ | 7.1 |
| 17 | Raisei Kinoshita | Tiền vệ | 6.55 |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền vệ | 6.41 |
| 32 | Genta Umiguchi © | Tiền vệ | 6.7 |
| 36 | Tomoyuki Maekawa | Tiền vệ | 6.68 |
| 10 | Takuya Hitomi | Tiền đạo | 7.03 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | So Fujitani | Hậu vệ |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền đạo |
| 31 | Sunao Kasahara | Thủ môn |
| 15 | Taku Kikushima | Tiền đạo |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền đạo |
| 9 | Himan Morimoto | Tiền đạo |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ |
| 28 | Yu Tabei | Tiền vệ |
| 26 | Shun Tsunoda | Tiền vệ |
Giravanz Kitakyushu · HLV Kohei Masumoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Rissei Taniguchi | Thủ môn | 6.17 |
| 2 | Takumi Narasaka | Hậu vệ | 6.89 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 6.53 |
| 96 | Yuta Saitai | Hậu vệ | 7.29 |
| 6 | Kota Hoshi | Tiền vệ | 6.08 |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền vệ | 6.42 |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền vệ | 6.24 |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ | 6.49 |
| 17 | Rimpei Okano | Tiền vệ | 6.77 |
| 30 | Kenta Fukumori © | Tiền vệ | 6.27 |
| 18 | Sota Watanabe | Tiền đạo | 6.16 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Kosei Yoshida | Tiền đạo |
| 25 | Raiki Tsubogo | Tiền đạo |
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn |
| 28 | Kaito Konomi | Tiền vệ |
| 40 | Ryuta Kanzawa | Tiền vệ |
| 14 | Haruki Izawa | Tiền vệ |
| 22 | Jin Ikoma | Hậu vệ |
| 24 | Sho Hiramatsu | Tiền vệ |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.02 | 19 | 151.00 | 1.5 | 5.50 | 1.15 | 13.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Reilac Shiga FC | 1–2 |
Phong độ gần đây
Reilac Shiga FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Reilac Shiga FC | 3–2 | B |
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Kagoshima United | 1–0 | T |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Renofa Yamaguchi | 1–4 | B |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Reilac Shiga FC | 2–0 | B |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Gainare Tottori | 1–3 | B |
Giravanz Kitakyushu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Giravanz Kitakyushu | 1–1 | H |
| 06/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Roasso Kumamoto | 1–2 | B |
| 03/05/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Oita Trinita | 2–1 | T |
| 29/04/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Giravanz Kitakyushu | 3–0 | B |
| 25/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Reilac Shiga FC vs Giravanz Kitakyushu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Reilac Shiga FC vs Giravanz Kitakyushu thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 17 đã diễn ra lúc 13:30 ngày 17/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Heiwado HATO Stadium (Shiga).
- Kết quả Reilac Shiga FC vs Giravanz Kitakyushu là bao nhiêu?
- Reilac Shiga FC thắng Giravanz Kitakyushu 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Reilac Shiga FC và Giravanz Kitakyushu trước trận?
- Reilac Shiga FC: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL); Giravanz Kitakyushu: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDW).
- Đội hình xuất phát Reilac Shiga FC vs Giravanz Kitakyushu?
- Reilac Shiga FC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Giravanz Kitakyushu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

