Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Hiramatsu

Giravanz KitakyushuTiền vệJPN
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sho Hiramatsu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Sho Hiramatsu

Sho Hiramatsu, tiền vệ của Giravanz Kitakyushu, mang quốc tịch Nhật Bản và 27 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/11/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận với 941 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 3,78, trong đó J3 Nhật Bản ghi nhận 10 trận. Cầu thủ cũng có 9 trận ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2023).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12122700022085%—101,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—976660001183%44%306,25
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/117 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/353 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
9/33 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/45 (44%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 5 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Hiramatsu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-1900000133/400——6,45
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-2900110139/440——6,36
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-0900010028/330——6,63
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-11200011324/3314/13—6,63
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-311000002/501/1—5,80
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-110000006/100——6,25
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3750000145/5200/2V6,04
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20212250 nghìn €
12/01/202223100 nghìn €
27/06/202223225 nghìn €
05/01/202324350 nghìn €
26/06/202324275 nghìn €
21/02/202425200 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com