Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rennosuke Kawana

Montedio YamagataTiền đạoJPN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rennosuke Kawana là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Montedio Yamagata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.348Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1348Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—733421007467%43%005,62
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—102200100——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—141198400313369%42%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/81 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/308 (69%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
14/40 (35%)
Chuyền dài chính xác
21/37 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/64 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 32
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rennosuke Kawana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoB 0-27200000—0——5,70
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCH 0-023002112/412/3——
11/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 0-1860010319/3001/6—6,30
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-235000018/1402/2—5,80
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Yokohama FCT 2-0760010219/2104/8—7,16
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareB 0-145002217/1101/3—6,75
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 2-05101100/100/1—7,61
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuH 1-1900120520/3004/7—7,57
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-0620010111/1603/6—6,47
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCH 0-0880000014/2701/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242225 nghìn €
11/06/20242225 nghìn €
11/12/202422100 nghìn €
25/06/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tochigi SCMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2024Sanno UniversityTochigi SCChuyển nhượng—
31/03/2020High School (Japan)Sanno UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy76
  • Sức mạnh40
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com